Houston Dynamo 2
Mỹ
Houston Dynamo 2 Resultados mais recentes
Houston Dynamo 2 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Houston Dynamo 2 ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 ghi trung bình 2.55 bàn mỗi trận
Houston Dynamo 2 là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 không ghi được bàn trong 0% tại MLS Next Pro
Bàn thua
Houston Dynamo 2 để thủng lưới cứ mỗi 198 phút tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 để thủng lưới trung bình 0.45 bàn mỗi trận
Houston Dynamo 2 đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại MLS Next Pro
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Houston Dynamo 2 đã tham gia trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Houston Dynamo 2 tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Houston Dynamo 2 tại MLS Next Pro
CDG thống kê
Houston Dynamo 2 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại MLS Next Pro
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Houston Dynamo 2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Kèo Chấp Thống Kê
Houston Dynamo 2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong MLS Next Pro
Trong hiệp một, Houston Dynamo 2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Houston Dynamo 2 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong MLS Next Pro
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Houston Dynamo 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 có trung bình 0.82 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Houston Dynamo 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Houston Dynamo 2 có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Houston Dynamo 2 thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Houston Dynamo 2 có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Phạt Góc Thống Kê
Houston Dynamo 2 thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 có trung bình 2.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Houston Dynamo 2 thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Houston Dynamo 2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Houston Dynamo 2 có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Houston Dynamo 2 Bàn
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 9 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 12 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 13 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 14 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 16 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 18 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 20 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 21 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 22 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 23 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 25 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 26 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 27 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 28 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 29 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 | |
| 30 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026, Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 3 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 9 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 11 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 14 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
- Qualification Playoffs